WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
喷水
HSK6
v
0 · Lv.1
pēn
shuǐ
phun nước
漢越
字解构
Phân tích chữ
喷
pēn
HSK6
phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)
水
shuǐ
HSK1
nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
喷水器
pēn shuǐ qì
HSK6
vòi phun nước
喷水壶
pēn shuǐ hú
HSK6
rắc lon
喷水池
pēn shuǐ chí
HSK6
bể phun nước
查词
复习
真题
工具
我的