WinHSK

噪音

HSK7-9n
0 · Lv.1
zàoyīn

tạp âm; tiếng ồn; âm thanh hỗn độn

漢越 táo âm

例句

Câu ví dụ
免费例句

这可恶的噪音是什么?

Zhè kěwù de zàoyīn shì shénme?

HSK4

Tiếng ồn đáng ghét này là gì vậy?

What is this annoying noise?

这间房子有很大的噪音。

Zhè jiān fángzi yǒu hěn dà de zàoyīn.

HSK4

Căn nhà này có tiếng ồn rất lớn.

This house has a lot of noise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。