拼
噪音
HSK7-9n 0 · Lv.1
zàoyīn
tạp âm; tiếng ồn; âm thanh hỗn độn
漢越 táo âm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 音高和音强变化混乱、听起来不谐和的声音是由发音体不规则的振动而产生的 (区别于'乐音')
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tạp âm; tiếng ồn; âm thanh hỗn độn
音高和音强变化混乱、听起来不谐和的声音是由发音体不规则的振动而产生的 (区别于'乐音')
免费例句
这可恶的噪音是什么?
Zhè kěwù de zàoyīn shì shénme?
≈HSK4
Tiếng ồn đáng ghét này là gì vậy?
What is this annoying noise?
这间房子有很大的噪音。
Zhè jiān fángzi yǒu hěn dà de zàoyīn.
≈HSK4
Căn nhà này có tiếng ồn rất lớn.
This house has a lot of noise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分