拼
噪音盒
HSK7-9n 0 · Lv.1
zàoyīnhé
boombox; Hộp tiếng ồn; Hộp phát tiếng ồn
漢越
字解构
Phân tích chữ噪zàoHSK6kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh盒héHSK4hộp; cái hộp; cặp lồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分