拼
四方
HSK7-9n 0 · Lv.1
sìfāng
tứ phương; bốn phương; khắp nơi; chiếng; tứ chiếng
cubic; square 四 四方 方的大脸 big broad face 四方 木块 wooden cube
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tứ phương; bốn phương; khắp nơi; chiếng; tứ chiếng
cubic; square 四 四方 方的大脸 big broad face 四方 木块 wooden cube