WinHSK

回来

HSK2v
0 · Lv.1
huílái

về; trở về; trở lại; quay về

return; come/get back; be back

漢越 hồi lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从别处到原来的地方来
  2. 用在动词后,表示到原来的地方来
义项 vHSK2

về; trở về; trở lại; quay về

从别处到原来的地方来

免费例句

他去买水了,很快就回来。

HSK2

他去买水了,很快就回来。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK2

trở lại; trở về; quay về (dùng sau động từ)

用在动词后,表示到原来的地方来

免费例句

她跑回来拿东西。

Tā pǎo huílái ná dōngxi.

HSK2

Cô ấy chạy về lấy đồ.

She ran back to get something.

她飞回来看父母。

tā fēi huílai kàn fùmǔ.

HSK2

Cô ấy bay về thăm bố mẹ.

She flew back to see her parents.