WinHSK

因果

HSK2n
0 · Lv.1
yīnɡuǒ

nguyên nhân và kết quả

karma; preordained fate 参见: 因果 报应 [ 相关词条 ] 因果报应 karma; retribution for sin; punitive justice 因果关系 [名] causality 因果律 [名] law of causation/causality; causality 因果论 [名] theory of causation; causationism

漢越 nhân quả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原因和结果,合起来说,指二者的关系
  2. 佛教指事物的起因和结果,今生种什么因,来生结什么果,善有善报,恶有恶报
义项 nHSK2

nguyên nhân và kết quả

原因和结果,合起来说,指二者的关系

免费例句

他们讨论事件的因果。

Tāmen tǎolùn shìjiàn de yīnguǒ.

HSK5

Họ thảo luận về nguyên nhân và kết quả của sự việc.

They discussed the cause and effect of the event.

事情的因果很重要。

Shìqing de yīnguǒ hěn zhòngyào.

HSK6

Nguyên nhân và kết quả của sự việc rất quan trọng.

The cause and effect of things are very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

nhân quả (Phật Giáo chỉ nguyên nhân và kết quả của sự vật, kiếp này gieo nhân này thì kiếp sau gặt quả ấy, thiện có thiện báo, ác có ác báo)

佛教指事物的起因和结果,今生种什么因,来生结什么果,善有善报,恶有恶报

免费例句

因果是佛教的教义。

Yīnguǒ shì Fójiào de jiàoyì.

HSK5

Nhân quả là giáo lý của Phật giáo.

Karma is a doctrine of Buddhism.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50