WinHSK

因果

HSK2n
0 · Lv.1
yīnɡuǒ

nguyên nhân và kết quả

karma; preordained fate 参见: 因果 报应 [ 相关词条 ] 因果报应 karma; retribution for sin; punitive justice 因果关系 [名] causality 因果律 [名] law of causation/causality; causality 因果论 [名] theory of causation; causationism

漢越 nhân quả

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50