拼
因果
HSK2n 0 · Lv.1
yīnɡuǒ
nguyên nhân và kết quả
karma; preordained fate 参见: 因果 报应 [ 相关词条 ] 因果报应 karma; retribution for sin; punitive justice 因果关系 [名] causality 因果律 [名] law of causation/causality; causality 因果论 [名] theory of causation; causationism
漢越 nhân quả
例句
Câu ví dụ免费例句
他们讨论事件的因果。
Tāmen tǎolùn shìjiàn de yīnguǒ.
≈HSK5
Họ thảo luận về nguyên nhân và kết quả của sự việc.
They discussed the cause and effect of the event.
事情的因果很重要。
Shìqing de yīnguǒ hěn zhòngyào.
≈HSK6
Nguyên nhân và kết quả của sự việc rất quan trọng.
The cause and effect of things are very important.
因果是佛教的教义。
Yīnguǒ shì Fójiào de jiàoyì.
≈HSK5
Nhân quả là giáo lý của Phật giáo.
Karma is a doctrine of Buddhism.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分