WinHSK

团队

HSK5n
0 · Lv.1
tuánduì

đội; đội ngũ; đoàn thể; đoàn đội; tập thể

group; team 体育 团队 sports team 团队 协作 teamwork [ 相关词条 ] 团队精神 [名] team spirit; esprit de corps

漢越 đoàn đội

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.