拼
团队
HSK5n 0 · Lv.1
tuánduì
đội; đội ngũ; đoàn thể; đoàn đội; tập thể
group; team 体育 团队 sports team 团队 协作 teamwork [ 相关词条 ] 团队精神 [名] team spirit; esprit de corps
漢越 đoàn đội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有某种性质的集体; 团体
等级
义项 ①n≈HSK5
đội; đội ngũ; đoàn thể; đoàn đội; tập thể
具有某种性质的集体; 团体
免费例句
团队成员互相支持。
Tuánduì chéngyuán hùxiāng zhīchí.
≈HSK4
Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau.
Team members support each other.
我们的团队很团结。
Wǒmen de tuánduì hěn tuánjié.
≈HSK4
Đội ngũ của chúng tôi rất đoàn kết.
Our team is very united.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分