WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
固定
HSK5
v
0 · Lv.1
gùdìng
cố định; đứng yên; bất động
漢越 cố định
字解构
Phân tích chữ
固
gù
HSK5
kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
固定刀
gù dìng dāo
HSK5
Dao cố định; dao không thể thay đổi lưỡi
固定剂
gù dìng jì
HSK7-9
Chất hãm màu (véc ni); Chất cố định; Chất định hình
固定点
gù dìng diǎn
HSK5
điểm hiệu chuẩn
固定物
gù dìng wù
HSK5
Vật cố định, thiết bị cố định; vật cố định; vật thể cố định
固定工资
gù dìng gōng zī
HSK5
tiền lương cố định
固定汇率
gù dìng huì lǜ
HSK5
hối suất cố định
固定电话
gù dìng diàn huà
HSK5
Điện thoại cố định
固定词组
gù dìng cí zǔ
HSK5
cụm từ cố định
固定资产
gù dìng zī chǎn
HSK6
tài sản cố định
查词
复习
真题
工具
我的