拼
圈子
HSK7-9n 0 · Lv.1
quānzi
vòng tròn (vật hình tròn)
漢越 khuyên tử
例句
Câu ví dụ免费例句
”“现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什么?
≈HSK5
”主管再次转向黑板,在原来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更大的房子,等等。
≈HSK5
他在这个圈子里工作多年。
Tā zài zhège quānzi lǐ gōngzuò duō nián.
≈HSK5
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm.
He has worked in this circle for many years.
我们需要跳出旧的思维圈子。
Wǒmen xūyào tiào chū jiù de sīwéi quānzi.
≈HSK5
Chúng ta cần thoát ra khỏi khuôn khổ tư duy cũ.
We need to break out of the old way of thinking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分