拼
小圈子
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiǎoquānzi
nhóm; bè cánh; bè đảng
clique 搞 小圈子 form a small clique [ 相关词条 ] 小圈子选举 [名] small circle election 小圈子主义 [名] small circle mentality
漢越
字解构
Phân tích chữ小xiǎoHSK1nhỏ, bé圈quān多音HSK6vòng tròn / giới; vòng; khu vực; lĩnh vực (phạm vi)子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分