拼
圈子
HSK7-9n 0 · Lv.1
quānzi
vòng tròn (vật hình tròn)
漢越 khuyên tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圆而中空的平面图形;环形;环状物
- 比喻固定的格式或传统的做法
- 比喻某种范围
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vòng tròn (vật hình tròn)
圆而中空的平面图形;环形;环状物
免费例句
”“现在,谁能告诉我,当你跨出这个圈子后,会发生什么?
≈HSK5
”主管再次转向黑板,在原来那个圈子之外画了个更大的圆圈,还加上些新的东西,如更多的朋友、一座更大的房子,等等。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
giới; lĩnh vực; khuôn khổ
比喻固定的格式或传统的做法
免费例句
他在这个圈子里工作多年。
Tā zài zhège quānzi lǐ gōngzuò duō nián.
≈HSK5
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực này nhiều năm.
He has worked in this circle for many years.
我们需要跳出旧的思维圈子。
Wǒmen xūyào tiào chū jiù de sīwéi quānzi.
≈HSK5
Chúng ta cần thoát ra khỏi khuôn khổ tư duy cũ.
We need to break out of the old way of thinking.
义项 ③n≈HSK7-9
phạm vi; vòng tròn (quan hệ; giao tiếp)
比喻某种范围
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分