拼
土著
HSK4n 0 · Lv.1
tǔzhù
người địa phương; dân địa phương; thổ dân; người bản xứ
aborigine; aboriginal; original inhabitant 印第安 土著 部落 native Indian tribe 澳大利亚 土著 aborigines in Australia 土著 语言 aboriginal language 土著 人 aboriginal
漢越 thổ trứ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分