拼
土豪
HSK6n 0 · Lv.1
tǔháo
thổ hào; cường hào; người giàu; nhà giàu(chỉ người)
nouveau riche; rich redneck [ 相关词条 ] 土豪劣绅 local tyrants/bullies and evil gentry
漢越
字解构
Phân tích chữ土tǔHSK4địa phương; tính địa phương豪háoHSK6người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分