WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
地点
HSK3
n
0 · Lv.1
dìdiǎn
nơi; chỗ; địa điểm
漢越 địa điểm
字解构
Phân tích chữ
地
de
多音
HSK2
mà; một cách
点
diǎn
HSK1
giờ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
近地点
jìn dì diǎn
HSK3
apsis
交货地点
jiāo huò dì diǎn
HSK4
Địa điểm giao hàng
会议地点
huì yì dì diǎn
HSK3
nơi gặp gỡ
出生地点
chū shēng dì diǎn
HSK1
nơi sinh
演出地点
yǎn chū dì diǎn
HSK4
Địa điểm biểu diễn
签发地点
qiān fā dì diǎn
HSK4
Địa điểm cấp phát
降落地点
jiàng luò dì diǎn
HSK4
Địa điểm hạ cánh
查词
复习
真题
工具
我的