WinHSK

地点

HSK3n
0 · Lv.1
dìdiǎn

nơi; chỗ; địa điểm

漢越 địa điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处所;所在的地方
义项 nHSK3

nơi; chỗ; địa điểm

处所;所在的地方

免费例句

我们约在这个地方。

Wǒmen yuē zài zhè ge dìfāng.

HSK3

Chúng ta hẹn ở địa điểm này.

We agreed to meet at this place.

我们选了一个新地点。

wǒmen xuǎn le yí ge xīn dìdiǎn.

HSK4

Chúng tôi đã chọn một địa điểm mới.

We chose a new location.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。