拼
地点
HSK3n 0 · Lv.1
dìdiǎn
nơi; chỗ; địa điểm
漢越 địa điểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处所;所在的地方
等级
义项 ①n≈HSK3
nơi; chỗ; địa điểm
处所;所在的地方
免费例句
我们约在这个地方。
Wǒmen yuē zài zhè ge dìfāng.
≈HSK3
Chúng ta hẹn ở địa điểm này.
We agreed to meet at this place.
我们选了一个新地点。
wǒmen xuǎn le yí ge xīn dìdiǎn.
≈HSK4
Chúng tôi đã chọn một địa điểm mới.
We chose a new location.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分