WinHSK

地貌

HSK4n
0 · Lv.1
dìmào

địa mạo; hình dạng bề mặt trái đất

geomorphology; topography; topographic features; land forms 国家的 地貌 natural geographic configuration of a country [ 相关词条 ] 地貌图 [名] geomorphologic map 地貌学 [名] geomorphology

漢越 địa mạo

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50