WinHSK

地道

HSK6adj
0 · Lv.1
dìdao

địa đạo; đường hầm; đường ngầm

tunnel 地道 入口 tunnel entrance 地道 出口 tunnel exit 钻 地道 make one's way into a tunnel; flee and hide in a tunnel 挖 地道 dig a tunnel; excavate a tunnel

漢越 địa đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正宗的;纯正的;符合标准的
义项 adjHSK6

thuần túy; chân chính; chính gốc; chính cống

正宗的;纯正的;符合标准的

免费例句

我们走地道去学校。

wǒ men zǒu dì dào qù xué xiào

HSK4

Chúng tôi đi qua đường hầm đến trường.

We take the tunnel to school.

我最爱吃地道的湘菜。

Wǒ zuì ài chī dìdào de Xiāngcài.

HSK4

Tôi thích ăn món Hồ Nam chính gốc nhất.

I love eating authentic Hunan cuisine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。