拼
天公地道
HSK6idioms 0 · Lv.1
tiāngōngdìdào
rất công bằng; hết sức công bằng; lẽ công bằng trong trời đất
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung公gōngHSK1công, công cộng, chung地de多音HSK2mà; một cách道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分