WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
均等
HSK5
adj
0 · Lv.1
jūnděnɡ
bình quân; bằng nhau; ngang nhau; đều nhau; cân nhau
漢越 quân đẳng
字解构
Phân tích chữ
均
jūn
HSK5
bằng; đều; đồng đều; bình quân
等
děng
HSK2
đợi; chờ; chờ đợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
均等化
jūn děng huà
HSK5
san lấp mặt bằng
查词
复习
真题
工具
我的