拼
坚守
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānshǒu
giữ vững; khăng khăng
stick to; stand fast 坚守 契约 stick to the agreement 坚守 诺言 keep one's promise; stick to one's word
漢越 kiên thủ
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分