WinHSK

坚守

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiānshǒu

giữ vững; khăng khăng

stick to; stand fast 坚守 契约 stick to the agreement 坚守 诺言 keep one's promise; stick to one's word

漢越 kiên thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚决守住;不离开
  2. 坚定地遵守或保持
义项 vHSK7-9

giữ vững; khăng khăng

坚决守住;不离开

免费例句

他一直坚守自己的信念。

Tā yīzhí jiānshǒu zìjǐ de xìnniàn.

HSK5

Anh ấy luôn giữ vững niềm tin của mình.

He has always stuck to his beliefs.

他根据敌强己弱的形势,采取坚守阵地的做法,绝不主动出击,即使秦军多次挑战,也不出兵迎战,因此使得秦国无法快速取胜。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

giữ; bảo vệ; giữ gìn

坚定地遵守或保持

免费例句

他坚守承诺,从未失信。

tā jiān shǒu chéng nuò, cóng wèi shī xìn.

HSK6

Anh ấy giữ lời hứa, chưa bao giờ thất tín.

He keeps his promises and has never broken his word.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan