WinHSK

坚守

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiānshǒu

giữ vững; khăng khăng

stick to; stand fast 坚守 契约 stick to the agreement 坚守 诺言 keep one's promise; stick to one's word

漢越 kiên thủ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan