拼
坦白
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
tǎnbái
thẳng thắn; ngay thẳng; bộc trực
confess; make a confession; own up (to) 坦白 从宽,抗拒从严 leniency to those who confess/acknowledge their crimes and severity to those who refuse to 坦白 自首 surrender and confess (one's crime); give oneself up (to the police) 坦白 交代罪行 confess one's crime; make a confession of one's guilt; make a clean breast of one's crime
漢越 thản bạch
字解构
Phân tích chữ坦tǎnHSK7-9bằng phẳng; phẳng phiu白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分