WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
垂直
HSK6
v
0 · Lv.1
chuízhí
vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
漢越 thùy trực
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
垂直线
chuí zhí xiàn
HSK6
đường vuông góc; đường trực giao
垂直轴
chuí zhí zhóu
HSK7-9
(toán học.) trục tung
垂直面
chuí zhí miàn
HSK6
mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng; mặt thẳng đứng
查词
复习
真题
工具
我的