WinHSK

垂直

HSK6v
0 · Lv.1
chuízhí

vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng

漢越 thùy trực

例句

Câu ví dụ
免费例句

垂直下降的物体很危险。

chuí zhí xià jiàng de wù tǐ hěn wēi xiǎn.

HSK5

Vật thể rơi thẳng đứng rất nguy hiểm.

Objects falling vertically are very dangerous.

这个柱子垂直于地面。

Zhège zhùzi chuízhí yú dìmiàn.

HSK5

Cột này vuông góc với mặt đất.

This pillar is perpendicular to the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。