拼
垂直
HSK6v 0 · Lv.1
chuízhí
vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
漢越 thùy trực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两条直线相交成直角时;就说这两条直线互相垂直这个概念可推广到一条直线与一个平面或两个平面的垂直
等级
义项 ①v≈HSK6
vuông góc; thẳng góc; thẳng đứng; liêm khiết; chính trực; ngay thẳng
两条直线相交成直角时;就说这两条直线互相垂直这个概念可推广到一条直线与一个平面或两个平面的垂直
免费例句
垂直下降的物体很危险。
chuí zhí xià jiàng de wù tǐ hěn wēi xiǎn.
≈HSK5
Vật thể rơi thẳng đứng rất nguy hiểm.
Objects falling vertically are very dangerous.
这个柱子垂直于地面。
Zhège zhùzi chuízhí yú dìmiàn.
≈HSK5
Cột này vuông góc với mặt đất.
This pillar is perpendicular to the ground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分