拼
垂直轴
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuízhízhóu
(toán học.) trục tung
漢越
字解构
Phân tích chữ垂chuíHSK6rủ; thòng; thõng; xoã; cúi直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分