WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
培养
HSK5
v
0 · Lv.1
péiyǎng
gây; cấy; nuôi cấy; gây dựng
漢越 bồi dưỡng
字解构
Phân tích chữ
培
péi
HSK5
đắp thêm; vun thêm; bồi thêm (gốc)
养
yǎng
HSK3
nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
培养基
péi yǎng jī
HSK5
môi trường nuôi cấy
培养液
péi yǎng yè
HSK6
dung dịch nuôi cấy
培养皿
péi yǎng mǐn
HSK5
Đĩa nuôi cấy
培养人才
péi yǎng rén cái
HSK5
bồi dưỡng nhân tài
培养感情
péi yǎng gǎn qíng
HSK5
vun đắp tình cảm
查词
复习
真题
工具
我的