拼
堂皇
HSK6adj 0 · Lv.1
tánɡhuánɡ
khí thế lớn; đàng hoàng; vắt vẻo
high-sounding; highfalutin 参见:冠冕 堂皇 堂皇 的理由 high-sounding reason
漢越 đường hoàng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khí thế lớn; đàng hoàng; vắt vẻo
high-sounding; highfalutin 参见:冠冕 堂皇 堂皇 的理由 high-sounding reason
认识每个字,再去看它们组成的词 →