WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
富丽堂皇
HSK6
idioms
0 · Lv.1
fù
lì
táng
huáng
tráng lệ; nguy nga lộng lẫy; tuyệt vời
漢越
字解构
Phân tích chữ
富
fù
HSK4
giàu; sung túc; phú
丽
lì
HSK4
đẹp; lệ; mỹ lệ; đẹp đẽ; xinh đẹp
堂
táng
HSK4
phòng khách; nhà chính; sảnh chính
皇
huáng
HSK6
vĩ đại; tráng lệ; to lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的