WinHSK

墙头

HSK5n
0 · Lv.1
qiánɡtóu

mái tường; chóp tường

wall [ 相关词条 ] 墙头草,随风倒 grass atop a wall swaying in the wind―fence-sitter

漢越 tường đầu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50