WinHSK

声响

HSK3n
0 · Lv.1
shēnɡxiǎnɡ

âm hưởng; âm thanh; tiếng vang; tiếng động

漢越 thanh hưởng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50