拼
铃声响
HSK5n 0 · Lv.1
língshēngxiǎng
tiếng chuông; tiếng chuông vang; âm thanh của chuông kêu lên
漢越
字解构
Phân tích chữ铃língHSK5chuông声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分