WinHSK

声响

HSK3n
0 · Lv.1
shēnɡxiǎnɡ

âm hưởng; âm thanh; tiếng vang; tiếng động

漢越 thanh hưởng

例句

Câu ví dụ
免费例句

外面传来了奇怪的声响。

wài miàn chuán lái le qí guài de shēng xiǎng

HSK5

Bên ngoài truyền đến một âm thanh kỳ lạ.

A strange sound came from outside.

这种摄像机装有声控开关,平时不工作,一有动物的声响,就自动启动。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50