WinHSK

复合

HSK7-9v
0 · Lv.1
fùhé

hợp lại; ghép lại; ghép; kết hợp

compound; complex; composite 复合 信号 compound signal 复合 维生素B vitamin B complex 复合 式发动机 compound engine [ 相关词条 ] 复合材料 [名] compound/composite material 复合词 [名] [语言] compound word 复合导体 [名] composite conductor 复合电缆 [名] composite cable 复合电路 [名] compound/composite circuit 复合肥料 [名] compound fertilizer 复合继电器 [名] compound relay 复合句 [名] [语言] complex sentence 复合量词 [名] [语言] compound classifier 复合数 [名] [数学] composite number 复合税 [名] compound duty 复合条约 [名] composite treaty 复合透镜 [名] [物理] compound lens 复合图像 [名] composite image 复合语句 [名] [计算机] compound statement 复合元音 [名] [语言] compound vowel; diphthong; triphthong 复合杂交 [名] compound hybridization 复合增长率 [名] compound growth rate

漢越 phức hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 合在一起;结合起来
  2. 比喻分开以后又在一起了
义项 vHSK7-9

hợp lại; ghép lại; ghép; kết hợp

合在一起;结合起来

免费例句

不同材料复合形成新合金。

Bùtóng cáiliào fùhé xíngchéng xīn héjīn.

HSK6

Các vật liệu khác nhau kết hợp lại tạo thành hợp kim mới.

Different materials combine to form a new alloy.

化学成分复合生成新化合物。

Huàxué chéngfèn fùhé shēngchéng xīn huàhéwù.

HSK6

Các thành phần hóa học hợp lại tạo thành hợp chất mới.

Chemical components combine to form a new compound.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

quay lại; tái hợp

比喻分开以后又在一起了

免费例句

他们复合后感情更深了。

Tāmen fùhé hòu gǎnqíng gèng shēn le.

HSK5

Sau khi tái hợp, tình cảm của họ sâu đậm hơn.

After they got back together, their feelings deepened.

复合后的他们更珍惜彼此。

Fùhé hòu de tāmen gèng zhēnxī bǐcǐ.

HSK6

Sau khi tái hợp, họ càng trân trọng nhau hơn.

After getting back together, they cherish each other more.