WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
外套
HSK4
n
0 · Lv.1
wàitào
áo khoác
loose coat; outer garment
漢越 ngoại sáo
字解构
Phân tích chữ
外
wài
HSK1
ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
套
tào
HSK4
bao; bọc; túi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
外套儿
wài tào ér
HSK4
áo vét; áo khoác
短外套
duǎn wài tào
HSK4
áo chẽn; áo lửng
牛仔外套
niú zǎi wài tào
HSK4
áo khoác bo
查词
复习
真题
工具
我的