WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大吉
HSK6
adj
0 · Lv.1
dà
jí
đại cát; thuận lợi; may mắn; tốt lành
漢越
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
吉
jí
HSK6
thuận lợi; may mắn; tốt lành; lành; êm xuôi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大吉岭
dà jí lǐng
HSK7-9
darjeeling
万事大吉
wàn shì dà jí
HSK6
mọi việc suôn sẻ
兔年大吉
tù nián dà jí
HSK6
năm thỏ đại cát
关门大吉
guān mén dà jí
HSK6
đóng cửa
大吉大利
dà jí dà lì
HSK6
may mắn; đại cát đại lợi
完事大吉
wán shì dà jí
HSK6
Mọi việc đều thuận lợi, hoàn tất tốt đẹp
开业大吉
kāi yè dà jí
HSK6
khai trương đại cát
溜之大吉
liū zhī dà jí
HSK7-9
chuồn mất; chuồn; biến mất (ý khôi hài)
查词
复习
真题
工具
我的