拼
大哥
HSK4n 0 · Lv.1
dàɡē
anh cả; anh trưởng; anh hai
big brother [a polite form of address for a man about one's own age] [ 相关词条 ] 大哥大 [名] mobile/cellular phone
漢越 đại ca
例句
Câu ví dụ免费例句
我的大哥今年三十岁。
Wǒ de dàgē jīnnián sānshí suì.
≈HSK4
Anh cả của tôi năm nay 30 tuổi.
My elder brother is thirty years old this year.
我的大哥住在上海。
Wǒ de dàgē zhù zài Shànghǎi.
≈HSK5
Anh cả của tôi sống ở Thượng Hải.
My eldest brother lives in Shanghai.
司机大哥对路很熟。
Sījī dàgē duì lù hěn shú.
≈HSK4
Anh tài xế rất thạo đường.
The driver brother knows the roads very well.
他们都怕黑社会大哥。
Tāmen dōu pà hēishèhuì dàgē.
≈HSK5
Bọn họ đều sợ đại ca xã hội đen.
They are all afraid of the gang boss.
大哥安排了所有计划。
Dàgē ānpái le suǒyǒu jìhuà.
≈HSK5
Đại ca đã sắp xếp mọi kế hoạch.
The boss arranged all the plans.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分