拼
大哥
HSK4n 0 · Lv.1
dàɡē
anh cả; anh trưởng; anh hai
big brother [a polite form of address for a man about one's own age] [ 相关词条 ] 大哥大 [名] mobile/cellular phone
漢越 đại ca
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分