WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
大哭
HSK3
v
0 · Lv.1
dà
kū
khóc lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ
大
dà
HSK1
to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu
哭
kū
HSK3
khóc; khóc lóc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
号啕大哭
háo táo dà kū
HSK3
khóc to; khóc lớn tiếng
嚎啕大哭
háo táo dà kū
HSK3
gào khóc; khóc thét
抱头大哭
bào tóu dà kū
HSK4
ôm nhau khóc ròng
放声大哭
fàng shēng dà kū
HSK3
để nói
查词
复习
真题
工具
我的