WinHSK

大肠

HSK6n
0 · Lv.1
dàchánɡ

đại tràng; ruột già

large intestine/bowel [ 相关词条 ] 大肠癌 [名] large intestine cancer; carcinoma of the large intestine 大肠杆菌 [名] colon bacillus 大肠菌 [名] coliform (bacillus)

漢越 đại tràng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50