WinHSK

大街

HSK6n
0 · Lv.1
dàjiē

phố lớn; phố phường; đường phố

major/high street; avenue 逛 大街 go window-shopping; stroll (down) a street [ 相关词条 ] 大街小巷 streets and lanes

漢越 đại nhai

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在大街上散步。

Tā zài dàjiē shàng sànbù.

HSK3

Anh ấy đi dạo trên phố lớn.

He is taking a walk on the main street.

向前开,前面那条大街再向右开。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

您好,您去哪儿?HSK3
您好,您去哪儿?
我去动物园西门。向前开,前面那条大街再向右开。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50