WinHSK

大街

HSK6n
0 · Lv.1
dàjiē

phố lớn; phố phường; đường phố

major/high street; avenue 逛 大街 go window-shopping; stroll (down) a street [ 相关词条 ] 大街小巷 streets and lanes

漢越 đại nhai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50