拼
天府
HSK5nlocal, n 0 · Lv.1
tiānfǔ
Tỉnh Thiên Đường (phần nhỏ của Tứ Xuyên, đặc biệt là khu vực xung quanh Thành Đô)
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung府fǔHSK5phủ (nơi làm việc của quan lại thời xưa hoặc cơ quan chính quyền nhà nước thời nay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分