WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
天气
HSK1
n
0 · Lv.1
tiānqì
thời tiết
漢越 thiên khí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
一定区域一定时间内大气中发生的各种气象变化,如温度、湿度、气压、降水、风、云等的情况
指时间;时候
等级
全部
HSK1
3
HSK2
2
义项 ①
n
≈HSK1
thời tiết
免费例句
北京昨天天气怎么样?
≈HSK1
北京现在天气怎么样?
≈HSK2
高级例句 (1)
北京现在天气怎么样?
≈HSK2
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
义项 ②
n
≈HSK1
thời gian
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天气图
tiān qì tú
HSK3
bản đồ thời tiết
鬼天气
guǐ tiān qì
HSK7-9
Thời tiết xấu, thời tiết ma quái
天气转冷
tiān qì zhuǎn lěng
HSK4
trở rét
天气预报
tiān qì yù bào
HSK5
dự báo thời tiết
查词
复习
真题
工具
我的