拼
天气转冷
HSK4v 0 · Lv.1
tiānqìzhuǎnlěng
trở rét
漢越
字解构
Phân tích chữ天tiānHSK1bầu trời, không trung气qìHSK1khí, hơi转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao冷lěngHSK1lạnh, rét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分